校霸[xiào bà] [HIỆU 霸]Lưu từKháckẻ bắt nạt trong trườngChữ trong từ校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường học霸bàbá chủTừ cùng chữ:校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng