栽赃[zāi zāng] [栽 赃]Lưu từKhácgài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)Chữ trong từ栽zāitrồng赃zānghàng ăn cắpTừ cùng chữ:分赃fēn zāngHSK 7chia chác chiến lợi phẩm栽培zāi péiHSK 9trồng