桂东县[guì dōng xiàn] [桂 东 县]Lưu từKháchuyện Guidong ở Chenzhou 郴州 (chēn zhōu), Hồ NamChữ trong từ桂guìquế东dōngphía đông县xiànhuyệnTừ cùng chữ:桂花guì huāHSK 7hoa quế