桃仁[táo rén] [桃 仁]Lưu từKhácnhân hạt đào, dùng trong y học Trung QuốcChữ trong từ桃táoquả đào仁rénnhân hậuTừ ghép:核桃仁hé tao rénnhân quả óc chóTừ cùng chữ:桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào