桃汛[táo xùn] [桃 汛]Lưu từKháclũ mùa xuân (khi hoa đào nở)Chữ trong từ桃táoquả đào汛xùnnước dâng lụtTừ cùng chữ:桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt