案牍[àn dú] [案 牍]Lưu từKháccông văn hoặc thư từChữ trong từ案àn(pháp lý) vụ việc牍dútài liệuTừ cùng chữ:案例àn lìHSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.)案件àn jiànHSK 7vụ án