桌椅板凳[zhuō yǐ bǎn dèng] [桌 椅 板 凳]Lưu từKhácbàn ghế; nội thất gia đìnhChữ trong từ桌zhuōbàn椅yǐghế板bǎntấm凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:桌子zhuō ziHSK 1bàn