桑德拉[sāng dé lā] [桑 德 拉]Lưu từKhácSandra (tên)Chữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu德déĐức拉lākéoTừ ghép:卡桑德拉kǎ sāng dé lāCassandra (tên riêng)Từ cùng chữ:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)Từ cận nghĩa:珊卓shān zhuóSandra (tên)