卡桑德拉[kǎ sāng dé lā] [卡 桑 德 拉]Lưu từKhácCassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu德déĐức拉lākéoTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)