桑植县[sāng zhí xiàn] [桑 植 县]Lưu từKháchuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (zhāng jiā jiè), Hồ NamChữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu植zhítrồng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)Từ cận nghĩa:桑植sāng zhíhuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (zhāng jiā jiè), Hồ Nam