桑植[sāng zhí] [桑 植]Lưu từKháchuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (zhāng jiā jiè), Hồ NamChữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu植zhítrồngTừ ghép:桑植县sāng zhí xiànhuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (zhāng jiā jiè), Hồ NamTừ cùng chữ:种植zhòng zhíHSK 4trồng桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)移植yí zhíHSK 9cấy ghépTừ cận nghĩa:桑植县sāng zhí xiànhuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (zhāng jiā jiè), Hồ Nam