桭[zhēn]Lưu từKhácmái hiên; khoảng cách giữa hai cộtTừ cận nghĩa:檐yánmái hiên屋檐wū yánmái hiên房檐fáng yánmái hiên挑檐tiǎo yánmái hiên雨搭yǔ dāmái hiên雨棚yǔ péngmái hiên