房檐
[fáng yán] [房 檐]
mái hiên
雨水顺着房檐下的水槽排入院中。
yǔ shuǐ shùn zhe fáng yán xià de shuǐ cáo pái rù yuàn zhōng.Nước mưa chảy theo máng nước dưới mái hiên thoát ra sân.
[fáng yán] [房 檐]
mái hiên
雨水顺着房檐下的水槽排入院中。
yǔ shuǐ shùn zhe fáng yán xià de shuǐ cáo pái rù yuàn zhōng.Nước mưa chảy theo máng nước dưới mái hiên thoát ra sân.