挑檐[tiǎo yán] [挑 檐]Lưu từKhácmái hiênChữ trong từ挑tiāochọn檐yánmái hiênTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:桭zhēnmái hiên檐yánmái hiên屋檐wū yánmái hiên房檐fáng yánmái hiên雨搭yǔ dāmái hiên雨棚yǔ péngmái hiên