雨搭[yǔ dā] [雨 搭]Lưu từKhácmái hiênChữ trong từ雨yǔ(văn học) mưa搭dādựngTừ cùng chữ:雨水yǔ shuǐHSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四节气, 19 th…雨衣yǔ yīHSK 6áo mưaTừ cận nghĩa:桭zhēnmái hiên檐yánmái hiên屋檐wū yánmái hiên房檐fáng yánmái hiên挑檐tiǎo yánmái hiên雨棚yǔ péngmái hiên