屋檐
[wū yán] [屋 檐]
mái hiên; mái nhà (tức là gia đình)
屋檐下有一个燕子筑好的鸟巢。
wū yán xià yǒu yí gè yàn zi zhù hǎo de niǎo cháo.Dưới mái nhà có một tổ chim do chim én làm.
小鸟在屋檐下的鸟巢里孵蛋。
xiǎo niǎo zài wū yán xià de niǎo cháo lǐ fū dàn.Chim non ấp trứng trong tổ chim dưới mái hiên.
屋檐下的雨水不断地往下淌。
wū yán xià de yǔ shuǐ bú duàn dì wǎng xià tǎng.Nước mưa dưới mái hiên không ngừng rỉ rả chảy xuống.