屋子
[wū zi] [屋 子]
nhà; phòng; lượng từ: 间 (jiān)
房屋;房间。
这间屋子很干净。
zhè jiān wū zi hěn gān jìng.Căn phòng này rất sạch sẻ.
间
阳光照亮了屋子里的每个角落。
yáng guāng zhào liàng le wū zi lǐ de měi gè jiǎo luò.Ánh nắng chiếu sáng mọi ngóc ngách trong căn phòng.
屋子里传来一阵悠扬的琴声。
wū zi lǐ chuán lái yí zhèn yōu yáng de qín shēng.Trong phòng truyền ra tiếng đàn du dương.
窗户没关紧,冷风直往屋子里灌。
chuāng hù méi guān jǐn, lěng fēng zhí wǎng wū zi lǐ guàn.Cửa sổ không đóng chặt, gió lạnh thốc thẳng vào trong phòng.