梅县[méi xiàn] [梅 县]Lưu từKháchuyện Meixian ở Meizhou 梅州, Quảng ĐôngChữ trong từ梅méimận县xiànhuyệnTừ ghép:黄梅县huáng méi xiànhuyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (huáng gāng), Hồ BắcTừ cùng chữ:梅花méi huāHSK 6hoa mai