黄梅县[huáng méi xiàn] [黄 梅 县]Lưu từKháchuyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (huáng gāng), Hồ BắcChữ trong từ黄huángmàu vàng梅méimận县xiànhuyệnTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:黄梅huáng méihuyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黄冈 (huáng gāng), Hồ Bắc