梗咽[gěng yè] [梗 咽]Lưu từKhácbiến thể của 哽咽 (gěng yè)Chữ trong từ梗gěngnhánh咽yānhọngTừ cùng chữ:吞咽tūn yànHSK 6nuốt呜咽wū yèHSK 9thổn thức