梗塞[gěng sè] [梗 塞]Lưu từKháclàm tắc; làm nghẽn; cản trởChữ trong từ梗gěngnhánh塞sāichặn lạiTừ ghép:脑梗塞nǎo gěng sènhồi máu não心肌梗塞xīn jī gěng sènhồi máu cơ timTừ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắcTừ cận nghĩa:堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc窒zhìlàm tắc