梗死[gěng sǐ] [梗 死]Lưu từKhác(y học) bị nhồi máuChữ trong từ梗gěngnhánh死sǐchếtTừ ghép:脑梗死nǎo gěng sǐnhồi máu não心肌梗死xīn jī gěng sǐnhồi máu cơ timTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết