脑梗死[nǎo gěng sǐ] [脑 梗 死]Lưu từKhácnhồi máu nãoChữ trong từ脑nǎonão梗gěngnhánh死sǐchếtTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não生死shēng sǐHSK 8sống chết脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ nãoTừ cận nghĩa:脑梗塞nǎo gěng sènhồi máu não