梯也尔[tī yě ěr] [梯 也 尔]Lưu từKhácAdolphe ThiersChữ trong từ梯tīthang也yě(phó từ) cũng尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng梯子tī ziHSK 9thang