梯子
[tī zi] [梯 子]
thang; thang gấp
供人登高用的工具。
他爬上梯子去修理屋顶上的电灯。
tā pá shàng tī zǐ qù xiū lǐ wū dǐng shàng de diàn dēng.Anh ấy trèo lên thang để sửa bóng đèn trên mái nhà.
请扶一下这个梯子,我要上去换灯泡。
qǐng fú yí xià zhè ge tī zǐ, wǒ yào shàng qù huàn dēng pào.Xin hãy giữ cái thang này một chút, tôi muốn lên thay bóng đèn.
新买的梯子非常稳,站上去一点也不晃。
xīn mǎi de tī zǐ fēi cháng wěn, zhàn shàng qù yì diǎn yě bú huàng.Chiếc thang mới mua rất vững, đứng lên không hề rung lắc chút nào.