棕熊[zōng xióng] [棕 熊]Lưu từKhácgấu nâuChữ trong từ棕zōngcọ熊xiónggấuTừ cùng chữ:棕色zōng sèHSK 6màu nâuTừ cận nghĩa:罴pígấu nâu马熊mǎ xiónggấu nâu