马熊[mǎ xióng] [马 熊]Lưu từKhácgấu nâuChữ trong từ马mǎngựa熊xiónggấuTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:罴pígấu nâu棕熊zōng xiónggấu nâu