棱柱[léng zhù] [棱 柱]Lưu từKháclăng trụChữ trong từ棱léngxà vuông柱zhùcộtTừ cùng chữ:棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc支柱zhī zhùHSK 9trụ cộtTừ cận nghĩa:棱台léng táilăng trụ角柱体jiǎo zhù tǐlăng trụ (toán học)