椅凳[yǐ dèng] [椅 凳]Lưu từKhácghế dài; ghế và đônChữ trong từ椅yǐghế凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:椅子yǐ ziHSK 2ghếTừ cận nghĩa:凳dèngghế dài卧榻wò tàghế dài条凳tiáo dèngghế dài长凳cháng dèngghế dài