卧榻[wò tà] [卧 榻]Lưu từKhácghế dài; giường hẹpChữ trong từ卧wònằm榻tàcái giường hẹp mà dàiTừ cùng chữ:卧室wò shìHSK 5phòng ngủ卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)Từ cận nghĩa:凳dèngghế dài条凳tiáo dèngghế dài椅凳yǐ dèngghế dài长凳cháng dèngghế dài