长凳[cháng dèng] [长 凳]Lưu từKhácghế dài; băng ghế; lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ长chángdài凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凳dèngghế dài卧榻wò tàghế dài条凳tiáo dèngghế dài椅凳yǐ dèngghế dài