条凳[tiáo dèng] [条 凳]Lưu từKhácghế dàiChữ trong từ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện条理tiáo lǐHSK 6sắp xếp条例tiáo lìHSK 9quy định条款tiáo kuǎnHSK 9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)条约tiáo yuēHSK 9hiệp ướcTừ cận nghĩa:凳dèngghế dài卧榻wò tàghế dài椅凳yǐ dèngghế dài长凳cháng dèngghế dài