植株
[zhí zhū] [植 株]
cây (làm vườn)
你的意思是,这项技术仅仅是在植株自身基因序列上做了微调?
nǐ de yì sī shì, zhè xiàng jì shù jǐn jǐn shì zài zhí zhū zì shēn jī yīn xù liè shàng zuò le wēi tiáo?Ý của cậu là, công nghệ này chỉ làm vi điều chỉnh trên chuỗi gen tự thân của cây trồng?
Trong bài: Chỉnh sửa gen cây trồng thích ứng khí hậu · 不禁