椰浆[yē jiāng] [椰 浆]Lưu từKhácnước cốt dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa浆jiāngchất lỏng đặcTừ cùng chữ:豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành椰子yē ziHSK 9cây dừa