榄
[lǎn]
quả ô liu
乌榄wū lǎnô liu đen (Canarium tramdenum)榄角lǎn jiǎoquả trám đen (Canarium tramdenum)橄榄gǎn lǎnquả oliu Trung Quốc山榄科shān lǎn kēhọ hồng xiêm (thực vật)橄榄山gǎn lǎn shānNúi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)橄榄岩gǎn lǎn yánđá peridotit (địa chất)橄榄枝gǎn lǎn zhīcành ô-liu橄榄树gǎn lǎn shùcây ô-liu橄榄油gǎn lǎn yóudầu ô-liu