山榄科[shān lǎn kē] [山 榄 科]Lưu từKháchọ hồng xiêm (thực vật)Chữ trong từ山shānnúi榄lǎnquả ô liu科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học山区shān qūHSK 5vùng núi专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)Xem thêm (3)