橄榄油[gǎn lǎn yóu] [橄 榄 油]Lưu từKhácdầu ô-liuChữ trong từ橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu油yóudầuTừ ghép:原生橄榄油yuán shēng gǎn lǎn yóudầu ô liu nguyên chấtTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mè