原生橄榄油[yuán shēng gǎn lǎn yóu] [原 生 橄 榄 油]Lưu từKhácdầu ô liu nguyên chấtChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu生shēngđược sinh橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc石油shí yóuHSK 3dầu原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu汽油qì yóuHSK 4xăng原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiênXem thêm (3)