橄榄枝[gǎn lǎn zhī] [橄 榄 枝]Lưu từKháccành ô-liu; biểu tượng của hòa bìnhChữ trong từ橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu枝zhīcànhTừ cùng chữ:树枝shù zhīHSK 9cành