榄角[lǎn jiǎo] [榄 角]Lưu từKhácquả trám đen (Canarium tramdenum)Chữ trong từ榄lǎnquả ô liu角jiǎogócTừ cùng chữ:主角zhǔ juéHSK 6vai chính三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)