榜葛剌[bǎng gé là] [榜 葛 剌]Lưu từKháctên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉 (mèng jiā lā)Chữ trong từ榜bǎngthông báo hoặc thông tri葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)剌làngang ngượcTừ cùng chữ:榜样bǎng yàngHSK 7tấm gương