榴弹炮[liú dàn pào] [榴 弹 炮]Lưu từKháclựu pháoChữ trong từ榴liúlựu弹tángảy (dây đàn)炮pàosúng thần côngTừ cùng chữ:鞭炮biān pàoHSK 7pháo马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi