樊笼[fán lóng] [樊 笼]Lưu từKháclồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầmChữ trong từ樊fánlồng笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồngTừ cận nghĩa:鸟笼niǎo lónglồng chim