鸟笼[niǎo lóng] [鸟 笼]Lưu từKháclồng chimChữ trong từ鸟niǎochim笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chimTừ cận nghĩa:樊笼fán lónglồng chim