樊[fán]Lưu từKháclồng; hàng ràoTừ ghép:樊城fán chéngQuận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市 (xiāng fán shì), Hồ Bắc樊笼fán lónglồng chim樊城区fán chéng qūQuận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市 (xiāng fán shì), Hồ Bắc襄樊市xiāng fán shìTương Phàn, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcTừ cận nghĩa:床chuángHSK 1giường松sōngHSK 4lỏng胸xiōngHSK 5ngực笼子lóng ziHSK 8lồng柙xiálồng毫háolông松动sōng dònglỏng松脱sōng tuōlỏng汗毛hàn máolôngXem thêm (3)