松脱[sōng tuō] [松 脱]Lưu từKháclỏng; bong trócChữ trong từ松sōnglỏng脱tuōrụngTừ cùng chữ:摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi松树sōng shùHSK 4cây thông解脱jiě tuōHSK 8giải thoát松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:床chuángHSK 1giường松sōngHSK 4lỏng胸xiōngHSK 5ngực笼子lóng ziHSK 8lồng柙xiálồng樊fánlồng毫háolông松动sōng dònglỏng汗毛hàn máolôngXem thêm (3)