松动
[sōng dòng] [松 动]
lỏng; lỏng lẻo; (ví von) làm mềm mỏng (chính sách, giọng điệu)
这辆自行车的把手有些松动了。
zhè liàng zì xíng chē de bǎ shǒu yǒu xiē sōng dòng le.Tay lái của chiếc xe đạp này hơi bị lỏng rồi.
音频输出设备的接口松动了。
yīn pín shū chū shè bèi de jiē kǒu sōng dòng le.Cổng cắm của thiết bị đầu ra âm thanh bị lỏng rồi.
他用工具把松动的螺丝重新拧紧了。
tā yòng gōng jù bǎ sōng dòng de luó sī chóng xīn nǐng jǐn le.Anh ấy dùng dụng cụ siết chặt lại con ốc vít bị lỏng.