横跨
[héng kuà] [横 跨]
bắc qua; trải dài qua; di chuyển qua
这座新建的大桥横跨长江。
zhè zuò xīn jiàn de dà qiáo héng kuà cháng jiāng.Cây cầu mới xây này bắc qua sông Trường Giang.
[héng kuà] [横 跨]
bắc qua; trải dài qua; di chuyển qua
这座新建的大桥横跨长江。
zhè zuò xīn jiàn de dà qiáo héng kuà cháng jiāng.Cây cầu mới xây này bắc qua sông Trường Giang.