欧阳予倩[ōu yáng yú qiàn] [欧 阳 予 倩]Lưu từKhácOuyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung QuốcChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)阳yángdương (điện)予yú(cổ) tôi倩qiànxinh đẹpTừ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))