死囚[sǐ qiú] [死 囚]Lưu từKháctù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tửChữ trong từ死sǐchết囚qiútù nhânTừ cùng chữ:死亡sǐ wángHSK 6chết死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm